'Humblebrag'

Humblebrag/ˈhʌm.bəl.bræɡ/(danhtừ):Khoekhoangmộtcáchkhiêmtốn.Địnhnghĩa:Humblebragđượcđịnhnghĩalàkiểun ...

Hơn 240 máy bay chiến đấu Mỹ

QuânđộiMỹvàHànQuốchômnaybắtđầucuộctậptrậnkhôngquânVigilantStormkéodài5ngày.GiớichứcMỹchobiếtcáclựclư ...